portmanteau word

portmanteau word

A student writes a portmanteau word on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ghép nối (portmanteau word): Một từ mới được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ khác nhau kết hợp ý nghĩa của chúng. dụ, "smog" sự kết hợp của "smoke" (khói) "fog" (sương mù).
dụ sử dụng
  • ("Brunch" một từ ghép nối được tạo ra bằng cách kết hợp "breakfast" (bữa sáng) "lunch" (bữa trưa).)
  • ("Motel" một từ ghép nối nổi tiếng từ "motor" (xe cộ) "hotel" (khách sạn).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coin a portmanteau word": đặt ra một từ ghép nối mới.

    • The author coined a portmanteau word to describe the hybrid creature. (Tác giả đã đặt ra một từ ghép nối để mô tả sinh vật lai.)
  • "portmanteau word formation": quá trình hình thành từ ghép nối.

    • Portmanteau word formation is common in modern slang. (Quá trình hình thành từ ghép nối thường thấy trong tiếng lóng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Blend (n): từ kết hợp, đồng nghĩa với "portmanteau word".

    • "Smog" is a blend of "smoke" and "fog". ("Smog" một từ kết hợp của "smoke" "fog".)
  • Compound word (n): từ ghép (khác với từ ghép nối giữ nguyên hình thức của cả hai từ gốc).

    • "Toothbrush" is a compound word, not a portmanteau word. ("Toothbrush" một từ ghép, không phải từ ghép nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Blend word: từ kết hợp.
  • Hybrid word: từ lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "portmanteau word".
Thành ngữ liên quan
  • "A portmanteau of ideas": sự kết hợp ý tưởng (ẩn dụ).
    • His theory is a portmanteau of different philosophies. (Lý thuyết của anh ấy sự kết hợp của nhiều triết khác nhau.)